TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

두루마리

durumari [tuɾuma̠ɾi] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 통

두루마리 nghĩa là cuộn, cuốn.

Nghĩa của 두루마리

Danh từ

  1. Cuộn, cuốn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 두루마리

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scroll, roll of paper, volume
  • Danh từ synonym of 두루미 (durumi, “crane”)

Câu hỏi thường gặp

두루마리 nghĩa là gì?

두루마리 (danh từ) nghĩa là cuộn, cuốn.

두루마리 đọc thế nào?

두루마리 đọc là durumari (romaja), IPA [tuɾuma̠ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.