TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

뒷간

dwitgan [ˈtɥi(ː)t̚k͈a̠n] giọng máy của trình duyệt

뒷간 nghĩa là vệ sinh, nhà vệ sinh.

Nghĩa của 뒷간

Danh từ

  1. Vệ sinh, nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, cầu tiêu, nhà cầu, toa-lét.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 뒷간

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ toilet

Câu hỏi thường gặp

뒷간 nghĩa là gì?

뒷간 (danh từ) nghĩa là vệ sinh, nhà vệ sinh.

뒷간 đọc thế nào?

뒷간 đọc là dwitgan (romaja), IPA [ˈtɥi(ː)t̚k͈a̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.