TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

드럼

deureom [tɯɾʌ̹m] giọng máy của trình duyệt

드럼 nghĩa là trống.

Nghĩa của 드럼

Danh từ

  1. Trống.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 드럼

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drum

Câu hỏi thường gặp

드럼 nghĩa là gì?

드럼 (danh từ) nghĩa là trống.

드럼 đọc thế nào?

드럼 đọc là deureom (romaja), IPA [tɯɾʌ̹m].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.