들
들 nghĩa là đồng cỏ, cánh đồng.
Nghĩa của 들
Danh từ
- Đồng cỏ.
- Cánh đồng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 들
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 들
- 들판 — Cánh đồng.
Câu ví dụ với 들
- 예를 하나 들 수 있어요? Bạn có thể cho tôi một ví dụ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #915855
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meadow, field, plain
- Tiền tố wild, untamed
- Trợ từ An auxiliary plural particle with an emphasis on the individuality of each item. See Usage notes for more.
Câu hỏi thường gặp
들 nghĩa là gì?
들 (danh từ) nghĩa là đồng cỏ, cánh đồng.
들 đọc thế nào?
들 đọc là deul (romaja), IPA [tɯ(ː)ɭ].