TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

들

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
deul [tɯ(ː)ɭ] giọng máy của trình duyệt

들 nghĩa là đồng cỏ, cánh đồng.

Nghĩa của 들

Danh từ

  1. Đồng cỏ.
  2. Cánh đồng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 들

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 들

Câu ví dụ với 들

  • 예를 하나 들 수 있어요? Bạn có thể cho tôi một ví dụ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #915855

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meadow, field, plain
  • Tiền tố wild, untamed
  • Trợ từ An auxiliary plural particle with an emphasis on the individuality of each item. See Usage notes for more.

Câu hỏi thường gặp

들 nghĩa là gì?

들 (danh từ) nghĩa là đồng cỏ, cánh đồng.

들 đọc thế nào?

들 đọc là deul (romaja), IPA [tɯ(ː)ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.