TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

등심

deungsim [tɯŋɕʰim] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 燈心

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

등심 nghĩa là bấc, bấc đèn.

Nghĩa của 등심

Danh từ

  1. Bấc, bấc đèn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 등심

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 燈心 — wick

Câu hỏi thường gặp

등심 nghĩa là gì?

등심 (danh từ) nghĩa là bấc, bấc đèn.

등심 đọc thế nào?

등심 đọc là deungsim (romaja), IPA [tɯŋɕʰim].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.