련방
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liên bang” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
련방 nghĩa là liên bang, thịnh vượng chung.
Nghĩa của 련방
Danh từ
Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm- Liên bang.
- Thịnh vượng chung.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 련방
- 로씨야련방 — Liên bang Nga.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 聯邦 — federation, union, commonwealth
Câu hỏi thường gặp
련방 nghĩa là gì?
련방 (danh từ) nghĩa là liên bang, thịnh vượng chung.
련방 đọc thế nào?
련방 đọc là ryeonbang (romaja), IPA [ɾjʌ̹nba̠ŋ].
Âm Hán Việt của 련방 là gì?
련방 viết bằng chữ Hán là 聯邦, âm Hán Việt "liên bang". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "liên bang" trong tiếng Việt.