로씨야련방
tên riêng
Rossiya-ryeonbang
giọng máy của trình duyệt
로씨야련방 nghĩa là liên bang nga.
Nghĩa của 로씨야련방
Danh từ riêng
Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm- Liên bang Nga.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 로씨야련방
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Russian Federation (synonym of Russia: a transcontinental country in Eastern Europe and North Asia); Russian Federation (alternative name of the Russian Soviet Federative Socialist Republic, a former republic of the Soviet Union)
Câu hỏi thường gặp
로씨야련방 nghĩa là gì?
로씨야련방 (danh từ riêng) nghĩa là liên bang nga.
로씨야련방 đọc thế nào?
로씨야련방 đọc là Rossiya-ryeonbang (romaja).