TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

리상

risang [ɾisʰa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 理想 LÝ TƯỞNG 理 lý·想 tưởng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lý tưởng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

리상 nghĩa là lý tưởng.

Nghĩa của 리상

Danh từ

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Lý tưởng.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 리상

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 理想 — ideal

Câu hỏi thường gặp

리상 nghĩa là gì?

리상 (danh từ) nghĩa là lý tưởng.

리상 đọc thế nào?

리상 đọc là risang (romaja), IPA [ɾisʰa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 리상 là gì?

리상 viết bằng chữ Hán là 理想, âm Hán Việt "lý tưởng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "lý tưởng" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.