마쟈르
tên riêng
Majareu
[ma̠d͡ʑa̠ɾɯ] giọng máy của trình duyệt
마쟈르 nghĩa là hung-ga-ri, hung gia lợi.
Nghĩa của 마쟈르
Danh từ riêng
Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm- Hung-ga-ri, Hung Gia Lợi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 마쟈르
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Hungary (a country in Europe)
Câu hỏi thường gặp
마쟈르 nghĩa là gì?
마쟈르 (danh từ riêng) nghĩa là hung-ga-ri, hung gia lợi.
마쟈르 đọc thế nào?
마쟈르 đọc là Majareu (romaja), IPA [ma̠d͡ʑa̠ɾɯ].