TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

마쟈르

tên riêng
Majareu [ma̠d͡ʑa̠ɾɯ] giọng máy của trình duyệt

마쟈르 nghĩa là hung-ga-ri, hung gia lợi.

Nghĩa của 마쟈르

Danh từ riêng

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Hung-ga-ri, Hung Gia Lợi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 마쟈르

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Hungary (a country in Europe)

Câu hỏi thường gặp

마쟈르 nghĩa là gì?

마쟈르 (danh từ riêng) nghĩa là hung-ga-ri, hung gia lợi.

마쟈르 đọc thế nào?

마쟈르 đọc là Majareu (romaja), IPA [ma̠d͡ʑa̠ɾɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.