웽그리아
tên riêng
Wenggeuria
[we̞ŋɡɯɾia̠] giọng máy của trình duyệt
웽그리아 nghĩa là hung-ga-ri, hung gia lợi.
Nghĩa của 웽그리아
Danh từ riêng
cổphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm- Hung-ga-ri, Hung Gia Lợi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 웽그리아
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Hungary (a country in Europe)
Câu hỏi thường gặp
웽그리아 nghĩa là gì?
웽그리아 (danh từ riêng) nghĩa là hung-ga-ri, hung gia lợi.
웽그리아 đọc thế nào?
웽그리아 đọc là Wenggeuria (romaja), IPA [we̞ŋɡɯɾia̠].