TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

마케도니아

tên riêng
Makedonia [ma̠kʰe̞do̞nia̠] giọng máy của trình duyệt

마케도니아 nghĩa là cộng hòa ma-xê-đô-ni-a, ma-xê-đô-ni-a.

Nghĩa của 마케도니아

Danh từ riêng

  1. Cộng hòa Ma-xê-đô-ni-a, ma-xê-đô-ni-a.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 마케도니아

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Macedonia (a geographic region in Southeastern Europe in the Balkans, including North Macedonia and parts of Greece, Bulgaria, Albania and Serbia); Macedonia (an ancient Greek kingdom in Southeastern Europe); Macedonia (former name of North Macedonia: a country in Southeastern Europe in the Balkans); Macedonia (a geographic region and former administrative region of Greece); Macedonia (a geographic region in southwestern Bulgaria; in full, Pirin Macedonia or Bulgarian Macedonia); Macedonia (a former constituent republic of Yugoslavia)

Câu hỏi thường gặp

마케도니아 nghĩa là gì?

마케도니아 (danh từ riêng) nghĩa là cộng hòa ma-xê-đô-ni-a, ma-xê-đô-ni-a.

마케도니아 đọc thế nào?

마케도니아 đọc là Makedonia (romaja), IPA [ma̠kʰe̞do̞nia̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.