TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

만주

tên riêng
Manju [ma̠ɲd͡ʑu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 滿洲 MÃN CHÂU 滿 mãn·洲 châu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mãn châu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

만주 nghĩa là mãn châu.

Nghĩa của 만주

Danh từ riêng

  1. Mãn Châu.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 만주

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 滿洲 — Manchuria (a region of northeastern China comprising the three provinces of Liaoning, Jilin, and Heilongjiang and the northeastern part of Inner Mongolia)

Câu hỏi thường gặp

만주 nghĩa là gì?

만주 (danh từ riêng) nghĩa là mãn châu.

만주 đọc thế nào?

만주 đọc là Manju (romaja), IPA [ma̠ɲd͡ʑu].

Âm Hán Việt của 만주 là gì?

만주 viết bằng chữ Hán là 滿洲, âm Hán Việt "mãn châu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "mãn châu" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.