만주
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mãn châu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
만주 nghĩa là mãn châu.
Nghĩa của 만주
Danh từ riêng
- Mãn Châu.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 만주
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 滿洲 — Manchuria (a region of northeastern China comprising the three provinces of Liaoning, Jilin, and Heilongjiang and the northeastern part of Inner Mongolia)
Câu hỏi thường gặp
만주 nghĩa là gì?
만주 (danh từ riêng) nghĩa là mãn châu.
만주 đọc thế nào?
만주 đọc là Manju (romaja), IPA [ma̠ɲd͡ʑu].
Âm Hán Việt của 만주 là gì?
만주 viết bằng chữ Hán là 滿洲, âm Hán Việt "mãn châu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "mãn châu" trong tiếng Việt.