TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

만화영화

manhwayeonghwa [ˈma̠(ː)nβwa̠jʌ̹ŋβwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 漫畫映畫

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

만화영화 nghĩa là hoạt hình.

Nghĩa của 만화영화

Danh từ

  1. Hoạt hình.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 만화영화

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 漫畫映畫 — animated cartoon

Câu hỏi thường gặp

만화영화 nghĩa là gì?

만화영화 (danh từ) nghĩa là hoạt hình.

만화영화 đọc thế nào?

만화영화 đọc là manhwayeonghwa (romaja), IPA [ˈma̠(ː)nβwa̠jʌ̹ŋβwa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.