말코손바닥사슴
malkosonbadaksaseum
[ma̠ɭkʰo̞sʰo̞nba̠da̠ks͈a̠sʰɯm] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 마리
말코손바닥사슴 nghĩa là nai sừng tấm.
Nghĩa của 말코손바닥사슴
Danh từ
- Nai sừng tấm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ elk, moose
Câu hỏi thường gặp
말코손바닥사슴 nghĩa là gì?
말코손바닥사슴 (danh từ) nghĩa là nai sừng tấm.
말코손바닥사슴 đọc thế nào?
말코손바닥사슴 đọc là malkosonbadaksaseum (romaja), IPA [ma̠ɭkʰo̞sʰo̞nba̠da̠ks͈a̠sʰɯm].