망치
mangchi
[ma̠ŋt͡ɕʰi] giọng máy của trình duyệt
망치 nghĩa là búa.
Nghĩa của 망치
Danh từ
- Búa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 망치
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hammer
Câu hỏi thường gặp
망치 nghĩa là gì?
망치 (danh từ) nghĩa là búa.
망치 đọc thế nào?
망치 đọc là mangchi (romaja), IPA [ma̠ŋt͡ɕʰi].