맞서다
맞서다 nghĩa là đối mặt, chống lại.
Nghĩa của 맞서다
Động từ
- Đối mặt, chống lại. (biên soạn)
Cách chia của 맞서다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 맞서요matseoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 맞섭니다matseomnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 맞서matseo |
| Quá khứ — lịch sự | 맞섰어요matseosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 맞섰습니다matseotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 맞서겠어요matseogesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 맞서고matseogo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 맞서는matseoneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 맞선다matseonda |
| Quá khứ — trần thuật | 맞섰다matseotda |
| Câu hỏi trang trọng | 맞섭니까matseomnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 맞서자matseoja |
| Mệnh lệnh thân mật | 맞서라matseora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 맞섭시오matseopsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 맞서서matseoseo |
| "Vì…" -니까 | 맞서니까matseonikka |
| "…nhưng" -지만 | 맞서지만matseojiman |
| "Nếu…" -면 | 맞서면matseomyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 맞서려고matseoryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 맞서기matseogi |
| Định ngữ quá khứ | 맞선matseon |
| Định ngữ tương lai | 맞설matseol |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 맞서다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stand face to face with, to face each other; to stand against, to oppose, to defy
Câu hỏi thường gặp
맞서다 nghĩa là gì?
맞서다 (động từ) nghĩa là đối mặt, chống lại.
맞서다 đọc thế nào?
맞서다 đọc là matseoda (romaja), IPA [ma̠ss͈ʌ̹da̠].