TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

맞서다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
matseoda [ma̠ss͈ʌ̹da̠] giọng máy của trình duyệt

맞서다 nghĩa là đối mặt, chống lại.

Nghĩa của 맞서다

Động từ

  1. Đối mặt, chống lại. (biên soạn)

Cách chia của 맞서다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn맞서요matseoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở맞섭니다matseomnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi맞서matseo
Quá khứ — lịch sự맞섰어요matseosseoyo
Quá khứ — trang trọng맞섰습니다matseotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-맞서겠어요matseogesseoyo
Nối "và, rồi" -고맞서고matseogo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ맞서는matseoneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký맞선다matseonda
Quá khứ — trần thuật맞섰다matseotda
Câu hỏi trang trọng맞섭니까matseomnikka
Rủ "cùng … nhé" -자맞서자matseoja
Mệnh lệnh thân mật맞서라matseora
Mệnh lệnh trang trọng맞섭시오matseopsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서맞서서matseoseo
"Vì…" -니까맞서니까matseonikka
"…nhưng" -지만맞서지만matseojiman
"Nếu…" -면맞서면matseomyeon
Mục đích "để…" -려고맞서려고matseoryeogo
Danh từ hoá -기맞서기matseogi
Định ngữ quá khứ맞선matseon
Định ngữ tương lai맞설matseol

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 맞서다

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stand face to face with, to face each other; to stand against, to oppose, to defy

Câu hỏi thường gặp

맞서다 nghĩa là gì?

맞서다 (động từ) nghĩa là đối mặt, chống lại.

맞서다 đọc thế nào?

맞서다 đọc là matseoda (romaja), IPA [ma̠ss͈ʌ̹da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.