TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

해마다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
haemada [hɛma̠da̠] giọng máy của trình duyệt

해마다 nghĩa là hằng năm, mỗi năm.

Nghĩa của 해마다

Phó từ

  1. Hằng năm, mỗi năm. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 해마다

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ every year

Câu hỏi thường gặp

해마다 nghĩa là gì?

해마다 (phó từ) nghĩa là hằng năm, mỗi năm.

해마다 đọc thế nào?

해마다 đọc là haemada (romaja), IPA [hɛma̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.