TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

매니저

maenijeo [mɛnid͡ʑʌ̹] giọng máy của trình duyệt

매니저 nghĩa là người quản lý.

Nghĩa của 매니저

Danh từ

  1. Người quản lý.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 매니저

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manager

Câu hỏi thường gặp

매니저 nghĩa là gì?

매니저 (danh từ) nghĩa là người quản lý.

매니저 đọc thế nào?

매니저 đọc là maenijeo (romaja), IPA [mɛnid͡ʑʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.