TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

매니큐어

maenikyueo [mɛnicçuʌ̹] giọng máy của trình duyệt

매니큐어 nghĩa là sửa móng tay.

Nghĩa của 매니큐어

Danh từ

  1. Sửa móng tay.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 매니큐어

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manicure

Câu hỏi thường gặp

매니큐어 nghĩa là gì?

매니큐어 (danh từ) nghĩa là sửa móng tay.

매니큐어 đọc thế nào?

매니큐어 đọc là maenikyueo (romaja), IPA [mɛnicçuʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.