TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

손톱물감

sontommulgam [sʰo̞ntʰo̞mmuɭɡa̠m] giọng máy của trình duyệt

손톱물감 nghĩa là sửa móng tay.

Nghĩa của 손톱물감

Danh từ

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Sửa móng tay.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 손톱물감

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manicure

Câu hỏi thường gặp

손톱물감 nghĩa là gì?

손톱물감 (danh từ) nghĩa là sửa móng tay.

손톱물감 đọc thế nào?

손톱물감 đọc là sontommulgam (romaja), IPA [sʰo̞ntʰo̞mmuɭɡa̠m].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.