맥
maek
[mɛk̚] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
맥 nghĩa là lợn vòi, heo vòi.
Nghĩa của 맥
Danh từ
- Lợn vòi, heo vòi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 맥
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 맥
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 脈 — blood vein; pulse; personal energy; strategically crucial area of the board; context; mineral vein; flow of geomantic power through mountain ranges; vein of a leaf
- Danh từ 貘 — tapir (animal); a mythological beast somewhat resembling a tapir
- Danh từ riêng 貊 — the Maek, an ancient Korean tribe
- Danh từ riêng Mac
Câu hỏi thường gặp
맥 nghĩa là gì?
맥 (danh từ) nghĩa là lợn vòi, heo vòi.
맥 đọc thế nào?
맥 đọc là maek (romaja), IPA [mɛk̚].