TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

맥

maek [mɛk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 貘

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

맥 nghĩa là lợn vòi, heo vòi.

Nghĩa của 맥

Danh từ

  1. Lợn vòi, heo vòi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 맥

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 맥

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 脈 — blood vein; pulse; personal energy; strategically crucial area of the board; context; mineral vein; flow of geomantic power through mountain ranges; vein of a leaf
  • Danh từ 貘 — tapir (animal); a mythological beast somewhat resembling a tapir
  • Danh từ riêng 貊 — the Maek, an ancient Korean tribe
  • Danh từ riêng Mac

Câu hỏi thường gặp

맥 nghĩa là gì?

맥 (danh từ) nghĩa là lợn vòi, heo vòi.

맥 đọc thế nào?

맥 đọc là maek (romaja), IPA [mɛk̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.