서문
Lưu ý: âm Hán Việt “tự văn” — nghĩa tiếng Việt khác: 서문 nghĩa là lời tựa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
서문 nghĩa là lời tựa.
Nghĩa của 서문
Danh từ
- Lời tựa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 서문
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 序文 — preface, foreword
Câu hỏi thường gặp
서문 nghĩa là gì?
서문 (danh từ) nghĩa là lời tựa.
서문 đọc thế nào?
서문 đọc là seomun (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)mun].
Âm Hán Việt của 서문 là gì?
서문 viết bằng chữ Hán là 序文, âm Hán Việt "tự văn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tự văn" trong tiếng Việt — 서문 nghĩa là lời tựa.