TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

서문

seomun [ˈsʰɘ(ː)mun] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 序文 TỰ VĂN 序 tự·文 văn

Lưu ý: âm Hán Việt “tự văn” — nghĩa tiếng Việt khác: 서문 nghĩa là lời tựa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

서문 nghĩa là lời tựa.

Nghĩa của 서문

Danh từ

  1. Lời tựa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 서문

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 序文 — preface, foreword

Câu hỏi thường gặp

서문 nghĩa là gì?

서문 (danh từ) nghĩa là lời tựa.

서문 đọc thế nào?

서문 đọc là seomun (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)mun].

Âm Hán Việt của 서문 là gì?

서문 viết bằng chữ Hán là 序文, âm Hán Việt "tự văn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tự văn" trong tiếng Việt — 서문 nghĩa là lời tựa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.