TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

멀리뛰기

meollittwigi [mʌ̹ʎʎit͈ɥiɡi] giọng máy của trình duyệt

멀리뛰기 nghĩa là nhảy xa.

Nghĩa của 멀리뛰기

Danh từ

  1. Nhảy xa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 멀리뛰기

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ long jump

Câu hỏi thường gặp

멀리뛰기 nghĩa là gì?

멀리뛰기 (danh từ) nghĩa là nhảy xa.

멀리뛰기 đọc thế nào?

멀리뛰기 đọc là meollittwigi (romaja), IPA [mʌ̹ʎʎit͈ɥiɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.