TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

주폭도

jupokdo [t͡ɕupʰo̞k̚t͈o̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 走幅跳

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

주폭도 nghĩa là nhảy xa.

Nghĩa của 주폭도

Danh từ

  1. Nhảy xa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 주폭도

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 走幅跳 — long jump

Câu hỏi thường gặp

주폭도 nghĩa là gì?

주폭도 (danh từ) nghĩa là nhảy xa.

주폭도 đọc thế nào?

주폭도 đọc là jupokdo (romaja), IPA [t͡ɕupʰo̞k̚t͈o̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.