TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

차림표

charimpyo [t͡ɕʰa̠ɾimpʰjo] giọng máy của trình duyệt

차림표 nghĩa là thực đơn, bảng kê món ăn.

Nghĩa của 차림표

Danh từ

  1. Thực đơn, bảng kê món ăn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 차림표

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ menu (list of dishes offered in a restaurant)

Câu hỏi thường gặp

차림표 nghĩa là gì?

차림표 (danh từ) nghĩa là thực đơn, bảng kê món ăn.

차림표 đọc thế nào?

차림표 đọc là charimpyo (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠ɾimpʰjo].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.