TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

모국

moguk [ˈmo̞(ː)ɡuk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 母國 MẪU QUỐC 母 mẫu·國 quốc

Lưu ý: âm Hán Việt “mẫu quốc” — nghĩa tiếng Việt khác: 모국 nghĩa là tổ quốc, quê hương. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

모국 nghĩa là tổ quốc, quê hương.

Nghĩa của 모국

Danh từ

  1. Tổ quốc, quê hương.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 모국

  • 모국어 — Tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ mẹ đẻ, ngôn ngữ đầu tiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 母國 — home country, homeland, mother country

Câu hỏi thường gặp

모국 nghĩa là gì?

모국 (danh từ) nghĩa là tổ quốc, quê hương.

모국 đọc thế nào?

모국 đọc là moguk (romaja), IPA [ˈmo̞(ː)ɡuk̚].

Âm Hán Việt của 모국 là gì?

모국 viết bằng chữ Hán là 母國, âm Hán Việt "mẫu quốc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mẫu quốc" trong tiếng Việt — 모국 nghĩa là tổ quốc, quê hương.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.