모국
Lưu ý: âm Hán Việt “mẫu quốc” — nghĩa tiếng Việt khác: 모국 nghĩa là tổ quốc, quê hương. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
모국 nghĩa là tổ quốc, quê hương.
Nghĩa của 모국
Danh từ
- Tổ quốc, quê hương.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 모국
- 모국어 — Tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ mẹ đẻ, ngôn ngữ đầu tiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 母國 — home country, homeland, mother country
Câu hỏi thường gặp
모국 nghĩa là gì?
모국 (danh từ) nghĩa là tổ quốc, quê hương.
모국 đọc thế nào?
모국 đọc là moguk (romaja), IPA [ˈmo̞(ː)ɡuk̚].
Âm Hán Việt của 모국 là gì?
모국 viết bằng chữ Hán là 母國, âm Hán Việt "mẫu quốc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mẫu quốc" trong tiếng Việt — 모국 nghĩa là tổ quốc, quê hương.