TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

모반

moban [ˈmo̞(ː)ba̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 母斑 MẪU BAN 母 mẫu·斑 ban

Lưu ý: âm Hán Việt “mẫu ban” — nghĩa tiếng Việt khác: 모반 nghĩa là bớt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

모반 nghĩa là bớt.

Nghĩa của 모반

Danh từ

  1. Bớt.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 모반

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 母斑 — birthmark (a mark on the skin formed before birth)

Câu hỏi thường gặp

모반 nghĩa là gì?

모반 (danh từ) nghĩa là bớt.

모반 đọc thế nào?

모반 đọc là moban (romaja), IPA [ˈmo̞(ː)ba̠n].

Âm Hán Việt của 모반 là gì?

모반 viết bằng chữ Hán là 母斑, âm Hán Việt "mẫu ban". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mẫu ban" trong tiếng Việt — 모반 nghĩa là bớt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.