모반
Lưu ý: âm Hán Việt “mẫu ban” — nghĩa tiếng Việt khác: 모반 nghĩa là bớt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
모반 nghĩa là bớt.
Nghĩa của 모반
Danh từ
- Bớt.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 모반
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 母斑 — birthmark (a mark on the skin formed before birth)
Câu hỏi thường gặp
모반 nghĩa là gì?
모반 (danh từ) nghĩa là bớt.
모반 đọc thế nào?
모반 đọc là moban (romaja), IPA [ˈmo̞(ː)ba̠n].
Âm Hán Việt của 모반 là gì?
모반 viết bằng chữ Hán là 母斑, âm Hán Việt "mẫu ban". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mẫu ban" trong tiếng Việt — 모반 nghĩa là bớt.