모친
Lưu ý: âm Hán Việt “mẫu thân” — nghĩa tiếng Việt khác: 모친 nghĩa là má, mẹ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
모친 nghĩa là má, mẹ.
Nghĩa của 모친
Danh từ
trang trọng- Má, mẹ, mợ, u, mạ, nạ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 모친
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 母親 — mother
Câu hỏi thường gặp
모친 nghĩa là gì?
모친 (danh từ) nghĩa là má, mẹ.
모친 đọc thế nào?
모친 đọc là mochin (romaja), IPA [ˈmo̞(ː)t͡ɕʰin].
Âm Hán Việt của 모친 là gì?
모친 viết bằng chữ Hán là 母親, âm Hán Việt "mẫu thân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mẫu thân" trong tiếng Việt — 모친 nghĩa là má, mẹ.