TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

목마름

mongmareum [mo̞ŋma̠ɾɯm] giọng máy của trình duyệt

목마름 nghĩa là khát.

Nghĩa của 목마름

Danh từ

  1. Khát.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 목마름

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thirst

Câu hỏi thường gặp

목마름 nghĩa là gì?

목마름 (danh từ) nghĩa là khát.

목마름 đọc thế nào?

목마름 đọc là mongmareum (romaja), IPA [mo̞ŋma̠ɾɯm].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.