목마름
mongmareum
[mo̞ŋma̠ɾɯm] giọng máy của trình duyệt
목마름 nghĩa là khát.
Nghĩa của 목마름
Danh từ
- Khát.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 목마름
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thirst
Câu hỏi thường gặp
목마름 nghĩa là gì?
목마름 (danh từ) nghĩa là khát.
목마름 đọc thế nào?
목마름 đọc là mongmareum (romaja), IPA [mo̞ŋma̠ɾɯm].