TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

무너뜨리다

muneotteurida [munʌ̹t͈ɯɾida̠] giọng máy của trình duyệt

무너뜨리다 nghĩa là lật đổ.

Nghĩa của 무너뜨리다

Động từ

  1. Lật đổ.

Cách chia của 무너뜨리다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn무너뜨려요muneotteuryeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở무너뜨립니다muneotteurimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi무너뜨려muneotteuryeo
Quá khứ — lịch sự무너뜨렸어요muneotteuryeosseoyo
Quá khứ — trang trọng무너뜨렸습니다muneotteuryeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-무너뜨리겠어요muneotteurigesseoyo
Nối "và, rồi" -고무너뜨리고muneotteurigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ무너뜨리는muneotteurineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký무너뜨린다muneotteurinda
Quá khứ — trần thuật무너뜨렸다muneotteuryeotda
Câu hỏi trang trọng무너뜨립니까muneotteurimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자무너뜨리자muneotteurija
Mệnh lệnh thân mật무너뜨려라muneotteuryeora
Mệnh lệnh trang trọng무너뜨립시오muneotteuripsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서무너뜨려서muneotteuryeoseo
"Vì…" -니까무너뜨리니까muneotteurinikka
"…nhưng" -지만무너뜨리지만muneotteurijiman
"Nếu…" -면무너뜨리면muneotteurimyeon
Mục đích "để…" -려고무너뜨리려고muneotteuriryeogo
Danh từ hoá -기무너뜨리기muneotteurigi
Định ngữ quá khứ무너뜨린muneotteurin
Định ngữ tương lai무너뜨릴muneotteuril

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 무너뜨리다

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to tear down, knock down, demolish, destroy; to topple, to overthrow

Câu hỏi thường gặp

무너뜨리다 nghĩa là gì?

무너뜨리다 (động từ) nghĩa là lật đổ.

무너뜨리다 đọc thế nào?

무너뜨리다 đọc là muneotteurida (romaja), IPA [munʌ̹t͈ɯɾida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.