무선대화기
Lưu ý: âm Hán Việt “vô tuyến đối thoại cơ” — nghĩa tiếng Việt khác: 무선대화기 nghĩa là máy bộ đàm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
무선대화기 nghĩa là máy bộ đàm.
Nghĩa của 무선대화기
Danh từ
- Máy bộ đàm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 무선대화기
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 無線對話機 — mobile radio transceiver; walkie-talkie
Câu hỏi thường gặp
무선대화기 nghĩa là gì?
무선대화기 (danh từ) nghĩa là máy bộ đàm.
무선대화기 đọc thế nào?
무선대화기 đọc là museondaehwagi (romaja), IPA [musʰʌ̹ndɛβwa̠ɡi].
Âm Hán Việt của 무선대화기 là gì?
무선대화기 viết bằng chữ Hán là 無線對話機, âm Hán Việt "vô tuyến đối thoại cơ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vô tuyến đối thoại cơ" trong tiếng Việt — 무선대화기 nghĩa là máy bộ đàm.