TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

무선대화기

museondaehwagi [musʰʌ̹ndɛβwa̠ɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 無線對話機 VÔ TUYẾN ĐỐI THOẠI CƠ 無 vô·線 tuyến·對 đối·話 thoại·機 cơ

Lưu ý: âm Hán Việt “vô tuyến đối thoại cơ” — nghĩa tiếng Việt khác: 무선대화기 nghĩa là máy bộ đàm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

무선대화기 nghĩa là máy bộ đàm.

Nghĩa của 무선대화기

Danh từ

  1. Máy bộ đàm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 무선대화기

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 無線對話機 — mobile radio transceiver; walkie-talkie

Câu hỏi thường gặp

무선대화기 nghĩa là gì?

무선대화기 (danh từ) nghĩa là máy bộ đàm.

무선대화기 đọc thế nào?

무선대화기 đọc là museondaehwagi (romaja), IPA [musʰʌ̹ndɛβwa̠ɡi].

Âm Hán Việt của 무선대화기 là gì?

무선대화기 viết bằng chữ Hán là 無線對話機, âm Hán Việt "vô tuyến đối thoại cơ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vô tuyến đối thoại cơ" trong tiếng Việt — 무선대화기 nghĩa là máy bộ đàm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.