TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

워키토키

wokitoki [wʌ̹cçitʰo̞cçi] giọng máy của trình duyệt

워키토키 nghĩa là máy bộ đàm.

Nghĩa của 워키토키

Danh từ

  1. Máy bộ đàm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 워키토키

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mobile radio transceiver; walkie-talkie

Câu hỏi thường gặp

워키토키 nghĩa là gì?

워키토키 (danh từ) nghĩa là máy bộ đàm.

워키토키 đọc thế nào?

워키토키 đọc là wokitoki (romaja), IPA [wʌ̹cçitʰo̞cçi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.