무인
tên riêng
Mu'in
[muin] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
무인 nghĩa là chiến sĩ, chiến binh.
Nghĩa của 무인
Danh từ riêng
- Chiến sĩ, chiến binh, võ sĩ.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 무인
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 無人 — uninhabited, unmanned
- Danh từ riêng 武人 — soldier; warrior
- Danh từ riêng 戊寅 — The fifteenth term of the Chinese sexagenary cycle, sometimes glossed as "Earth Tiger" from its associated terms in the Chinese elements and zodiac.
Câu hỏi thường gặp
무인 nghĩa là gì?
무인 (danh từ riêng) nghĩa là chiến sĩ, chiến binh.
무인 đọc thế nào?
무인 đọc là Mu'in (romaja), IPA [muin].