TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

무인

tên riêng
Mu'in [muin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 武人

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

무인 nghĩa là chiến sĩ, chiến binh.

Nghĩa của 무인

Danh từ riêng

  1. Chiến sĩ, chiến binh, võ sĩ.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 무인

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 無人 — uninhabited, unmanned
  • Danh từ riêng 武人 — soldier; warrior
  • Danh từ riêng 戊寅 — The fifteenth term of the Chinese sexagenary cycle, sometimes glossed as "Earth Tiger" from its associated terms in the Chinese elements and zodiac.

Câu hỏi thường gặp

무인 nghĩa là gì?

무인 (danh từ riêng) nghĩa là chiến sĩ, chiến binh.

무인 đọc thế nào?

무인 đọc là Mu'in (romaja), IPA [muin].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.