물들체
muldeulche
[muɭdɯʎt͡ɕʰe̞] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
물들체 nghĩa là chất sinh sắt, nhiểm sắc thể.
Nghĩa của 물들체
Danh từ
Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm- Chất sinh sắt, nhiểm sắc thể.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 물들체
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 물들體 — chromosome
Câu hỏi thường gặp
물들체 nghĩa là gì?
물들체 (danh từ) nghĩa là chất sinh sắt, nhiểm sắc thể.
물들체 đọc thế nào?
물들체 đọc là muldeulche (romaja), IPA [muɭdɯʎt͡ɕʰe̞].