TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

물들체

muldeulche [muɭdɯʎt͡ɕʰe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 물들體

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

물들체 nghĩa là chất sinh sắt, nhiểm sắc thể.

Nghĩa của 물들체

Danh từ

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Chất sinh sắt, nhiểm sắc thể.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 물들체

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 물들體 — chromosome

Câu hỏi thường gặp

물들체 nghĩa là gì?

물들체 (danh từ) nghĩa là chất sinh sắt, nhiểm sắc thể.

물들체 đọc thế nào?

물들체 đọc là muldeulche (romaja), IPA [muɭdɯʎt͡ɕʰe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.