TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

묻다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
mutda [ˈmu(ː)t̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

묻다 nghĩa là hỏi, chôn, mai táng.

Nghĩa của 묻다

Động từ

  1. Hỏi.

Động từ

  1. Chôn, mai táng.

Cách chia của 묻다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn물어요mureoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở묻습니다mutseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi물어mureo
Quá khứ — lịch sự물었어요mureosseoyo
Quá khứ — trang trọng물었습니다mureotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-묻겠어요mutgesseoyo
Nối "và, rồi" -고묻고mutgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ묻는munneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký묻는다munneunda
Quá khứ — trần thuật물었다mureotda
Câu hỏi trang trọng묻습니까mutseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자묻자mutja
Mệnh lệnh thân mật물어라mureora
Mệnh lệnh trang trọng물읍시오mureupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서물어서mureoseo
"Vì…" -니까물으니까mureunikka
"…nhưng" -지만묻지만mutjiman
"Nếu…" -면물으면mureumyeon
Mục đích "để…" -려고물으려고mureuryeogo
Danh từ hoá -기묻기mutgi
Định ngữ quá khứ물은mureun
Định ngữ tương lai물을mureul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 묻다

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to ask; to inquire; to charge (a person with); to care
  • Động từ to bury; to hide
  • Động từ to stick, adhere

Ghi chú: dùng 묻다 sao cho đúng

묻다 — hỏi. Đây là động từ bất quy tắc ㄷ: gặp nguyên âm thì ㄷ đổi thành ㄹ.

  • 묻 + 어요 → 물어요 (mureoyo), 물었어요, 물어보다.
  • Trong lời nói hằng ngày, 물어보다 phổ biến hơn 묻다.
  • Hỏi người trên → 여쭈다.
  • 길을 몰라서 경찰에게 물었어요. (gireul mollaseo gyeongchareige mureosseoyo) — Không biết đường nên tôi hỏi cảnh sát.
  • 모르면 물어보세요. (moreumyeon mureoboseyo) — Không biết thì cứ hỏi.

✗ 묻어요 (định nói “hỏi”) → ✓ 물어요.

Bẫy: còn một 묻다 khác, nghĩa “chôn” hoặc “dính, bám”, chia có quy tắc: 옷에 커피가 묻었어요 — Áo dính cà phê. Cùng mặt chữ, khác cách chia.

Câu hỏi thường gặp

묻다 nghĩa là gì?

묻다 (động từ) nghĩa là hỏi, chôn, mai táng.

묻다 đọc thế nào?

묻다 đọc là mutda (romaja), IPA [ˈmu(ː)t̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.