TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

물음

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mureum [muɾɯm] giọng máy của trình duyệt

물음 nghĩa là câu hỏi.

Nghĩa của 물음

Danh từ

  1. Câu hỏi. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 물음

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ question

Câu hỏi thường gặp

물음 nghĩa là gì?

물음 (danh từ) nghĩa là câu hỏi.

물음 đọc thế nào?

물음 đọc là mureum (romaja), IPA [muɾɯm].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.