TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

물음표

mureumpyo [muɾɯmpʰjo] giọng máy của trình duyệt

물음표 nghĩa là dấu hỏi, dấu chấm hỏi.

Nghĩa của 물음표

Danh từ

  1. Dấu hỏi, dấu chấm hỏi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 물음표

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ question mark

Câu hỏi thường gặp

물음표 nghĩa là gì?

물음표 (danh từ) nghĩa là dấu hỏi, dấu chấm hỏi.

물음표 đọc thế nào?

물음표 đọc là mureumpyo (romaja), IPA [muɾɯmpʰjo].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.