의문부
Lưu ý: âm Hán Việt “nghi vấn phù” — nghĩa tiếng Việt khác: 의문부 nghĩa là dấu hỏi, dấu chấm hỏi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
의문부 nghĩa là dấu hỏi, dấu chấm hỏi.
Nghĩa của 의문부
Danh từ
- Dấu hỏi, dấu chấm hỏi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 의문부
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 疑問符 — question mark
Câu hỏi thường gặp
의문부 nghĩa là gì?
의문부 (danh từ) nghĩa là dấu hỏi, dấu chấm hỏi.
의문부 đọc thế nào?
의문부 đọc là uimunbu (romaja), IPA [ɰimunbu].
Âm Hán Việt của 의문부 là gì?
의문부 viết bằng chữ Hán là 疑問符, âm Hán Việt "nghi vấn phù". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nghi vấn phù" trong tiếng Việt — 의문부 nghĩa là dấu hỏi, dấu chấm hỏi.