TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

밉다

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mipda [mip̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

밉다 nghĩa là đáng ghét, ghét.

Nghĩa của 밉다

Tính từ

  1. Đáng ghét, ghét. (biên soạn)

Cách chia của 밉다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn미워요miwoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở밉습니다mipseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi미워miwo
Quá khứ — lịch sự미웠어요miwosseoyo
Quá khứ — trang trọng미웠습니다miwotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-밉겠어요mipgesseoyo
Nối "và, rồi" -고밉고mipgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký밉다mipda
Quá khứ — trần thuật미웠다miwotda
Câu hỏi trang trọng밉습니까mipseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서미워서miwoseo
"Vì…" -니까미우니까miunikka
"…nhưng" -지만밉지만mipjiman
"Nếu…" -면미우면miumyeon
Danh từ hoá -기밉기mipgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 밉다

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 밉다

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unpleasant, to dislike

Câu hỏi thường gặp

밉다 nghĩa là gì?

밉다 (tính từ) nghĩa là đáng ghét, ghét.

밉다 đọc thế nào?

밉다 đọc là mipda (romaja), IPA [mip̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.