밉다
밉다 nghĩa là đáng ghét, ghét.
Nghĩa của 밉다
Tính từ
- Đáng ghét, ghét. (biên soạn)
Cách chia của 밉다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 미워요miwoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 밉습니다mipseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 미워miwo |
| Quá khứ — lịch sự | 미웠어요miwosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 미웠습니다miwotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 밉겠어요mipgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 밉고mipgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 밉다mipda |
| Quá khứ — trần thuật | 미웠다miwotda |
| Câu hỏi trang trọng | 밉습니까mipseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 미워서miwoseo |
| "Vì…" -니까 | 미우니까miunikka |
| "…nhưng" -지만 | 밉지만mipjiman |
| "Nếu…" -면 | 미우면miumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 밉기mipgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 밉다
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 밉다
- 미워하다 — Ghét.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unpleasant, to dislike
Câu hỏi thường gặp
밉다 nghĩa là gì?
밉다 (tính từ) nghĩa là đáng ghét, ghét.
밉다 đọc thế nào?
밉다 đọc là mipda (romaja), IPA [mip̚t͈a̠].