TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

바닥

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
badak [pa̠da̠k̚] giọng máy của trình duyệt

바닥 nghĩa là sàn, nền, đáy.

Nghĩa của 바닥

Danh từ

  1. Sàn, nền.
  2. Đáy.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 바닥

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 바닥

Câu ví dụ với 바닥

  • 나는 무릎을 굽히지 않고 양쪽 손바닥을 바닥에 닿게 할 수 있어. Tôi có thể đặt bàn tay xuống sàn mà không cong gối (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13142385

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ floor; bottom; a flat and usually low surface of a space or object; rock bottom; area, region; the weave of fabric
  • Lượng từ page of paper

Câu hỏi thường gặp

바닥 nghĩa là gì?

바닥 (danh từ) nghĩa là sàn, nền, đáy.

바닥 đọc thế nào?

바닥 đọc là badak (romaja), IPA [pa̠da̠k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.