바닥
바닥 nghĩa là sàn, nền, đáy.
Nghĩa của 바닥
Danh từ
- Sàn, nền.
- Đáy.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 바닥
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 바닥
Câu ví dụ với 바닥
- 나는 무릎을 굽히지 않고 양쪽 손바닥을 바닥에 닿게 할 수 있어. Tôi có thể đặt bàn tay xuống sàn mà không cong gối (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13142385
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ floor; bottom; a flat and usually low surface of a space or object; rock bottom; area, region; the weave of fabric
- Lượng từ page of paper
Câu hỏi thường gặp
바닥 nghĩa là gì?
바닥 (danh từ) nghĩa là sàn, nền, đáy.
바닥 đọc thế nào?
바닥 đọc là badak (romaja), IPA [pa̠da̠k̚].