TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

바티칸

tên riêng
Batikan [pa̠tʰikʰa̠n] giọng máy của trình duyệt

바티칸 nghĩa là va-ti-căng, thành va-ti-căng, thành quốc vatican.

Nghĩa của 바티칸

Danh từ riêng

  1. Va-ti-căng.
  2. Thành Va-ti-căng, Thành Quốc Vatican, Thành Vatican.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 바티칸

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng the Vatican, Vatican City (a city-state in Southern Europe, an enclave within the city of Rome, Italy)

Câu hỏi thường gặp

바티칸 nghĩa là gì?

바티칸 (danh từ riêng) nghĩa là va-ti-căng, thành va-ti-căng, thành quốc vatican.

바티칸 đọc thế nào?

바티칸 đọc là Batikan (romaja), IPA [pa̠tʰikʰa̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.