밖
밖 nghĩa là ngoài, bên ngoài.
Nghĩa của 밖
Danh từ
- Ngoài, bên ngoài; ngoài ra. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 밖
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 밖
- 밖에 비가 내리고 있었다. Trời đang mưa bên ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106706
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ outside
Câu hỏi thường gặp
밖 nghĩa là gì?
밖 (danh từ) nghĩa là ngoài, bên ngoài.
밖 đọc thế nào?
밖 đọc là bak (romaja), IPA [pa̠k̚].