TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

반려동물

ballyeodongmul [ˈpa̠(ː)ʎʎʌ̹do̞ŋmuɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 伴侶動物

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

반려동물 nghĩa là thú cưng, vật cưng.

Nghĩa của 반려동물

Danh từ

  1. Thú cưng, vật cưng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 반려동물

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 伴侶動物 — companion animal; pet (an animal kept as a companion)

Câu hỏi thường gặp

반려동물 nghĩa là gì?

반려동물 (danh từ) nghĩa là thú cưng, vật cưng.

반려동물 đọc thế nào?

반려동물 đọc là ballyeodongmul (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)ʎʎʌ̹do̞ŋmuɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.