반려동물
ballyeodongmul
[ˈpa̠(ː)ʎʎʌ̹do̞ŋmuɭ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
반려동물 nghĩa là thú cưng, vật cưng.
Nghĩa của 반려동물
Danh từ
- Thú cưng, vật cưng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 반려동물
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 伴侶動物 — companion animal; pet (an animal kept as a companion)
Câu hỏi thường gặp
반려동물 nghĩa là gì?
반려동물 (danh từ) nghĩa là thú cưng, vật cưng.
반려동물 đọc thế nào?
반려동물 đọc là ballyeodongmul (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)ʎʎʌ̹do̞ŋmuɭ].