받침
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
batchim
[pa̠t̚t͡ɕʰim] giọng máy của trình duyệt
받침 nghĩa là đế, vật kê.
Nghĩa của 받침
Danh từ
- Đế, vật kê; batchim (phụ âm cuối âm tiết Hangul). (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 받침
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ support, pad, mat, saucer; batchim, a consonant or consonant cluster in the final position of hangul orthography, e.g. the consonants ㄷ and ㅁ in the word 받침; the coda
Câu hỏi thường gặp
받침 nghĩa là gì?
받침 (danh từ) nghĩa là đế, vật kê.
받침 đọc thế nào?
받침 đọc là batchim (romaja), IPA [pa̠t̚t͡ɕʰim].