지주
Lưu ý: âm Hán Việt “tri thù” — nghĩa tiếng Việt khác: 지주 nghĩa là nhện, nhền nhện. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
지주 nghĩa là nhện, nhền nhện.
Nghĩa của 지주
Danh từ
cổphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm- Nhện, nhền nhện.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 지주
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 地主 — landowner; landlord
- Danh từ 支柱 — pillar; supporting pillar; anchor; support; mainstay
- Danh từ 持株 — stock that one holds; stock that one owns
- Danh từ 蜘蛛 — spider
Câu hỏi thường gặp
지주 nghĩa là gì?
지주 (danh từ) nghĩa là nhện, nhền nhện.
지주 đọc thế nào?
지주 đọc là jiju (romaja), IPA [t͡ɕid͡ʑu].
Âm Hán Việt của 지주 là gì?
지주 viết bằng chữ Hán là 蜘蛛, âm Hán Việt "tri thù". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tri thù" trong tiếng Việt — 지주 nghĩa là nhện, nhền nhện.