TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

방귀

banggwi [ˈpa̠(ː)ŋɡɥi] giọng máy của trình duyệt

방귀 nghĩa là đánh rắm, trung tiện.

Nghĩa của 방귀

Danh từ

  1. Đánh rắm, trung tiện, rắm, địt.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 방귀

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fart, wind (from the bowels)

Câu hỏi thường gặp

방귀 nghĩa là gì?

방귀 (danh từ) nghĩa là đánh rắm, trung tiện.

방귀 đọc thế nào?

방귀 đọc là banggwi (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)ŋɡɥi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.