TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

방송

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bangsong [ˈpa̠(ː)ŋsʰo̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 放送 PHÓNG TỐNG 放 phóng·送 tống

Lưu ý: âm Hán Việt “phóng tống” — nghĩa tiếng Việt khác: 방송 nghĩa là sự phát sóng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

방송 nghĩa là sự phát sóng.

Nghĩa của 방송

Danh từ

  1. Sự phát sóng, chương trình phát thanh/truyền hình (방송하다: phát sóng). (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 방송

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 放送 — broadcasting; a specific broadcast; a radio or television program

Câu hỏi thường gặp

방송 nghĩa là gì?

방송 (danh từ) nghĩa là sự phát sóng.

방송 đọc thế nào?

방송 đọc là bangsong (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)ŋsʰo̞ŋ].

Âm Hán Việt của 방송 là gì?

방송 viết bằng chữ Hán là 放送, âm Hán Việt "phóng tống". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phóng tống" trong tiếng Việt — 방송 nghĩa là sự phát sóng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.