방송
Lưu ý: âm Hán Việt “phóng tống” — nghĩa tiếng Việt khác: 방송 nghĩa là sự phát sóng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
방송 nghĩa là sự phát sóng.
Nghĩa của 방송
Danh từ
- Sự phát sóng, chương trình phát thanh/truyền hình (방송하다: phát sóng). (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 방송
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 放送 — broadcasting; a specific broadcast; a radio or television program
Câu hỏi thường gặp
방송 nghĩa là gì?
방송 (danh từ) nghĩa là sự phát sóng.
방송 đọc thế nào?
방송 đọc là bangsong (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)ŋsʰo̞ŋ].
Âm Hán Việt của 방송 là gì?
방송 viết bằng chữ Hán là 放送, âm Hán Việt "phóng tống". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phóng tống" trong tiếng Việt — 방송 nghĩa là sự phát sóng.