방송원
Lưu ý: âm Hán Việt “phóng tống viên” — nghĩa tiếng Việt khác: 방송원 nghĩa là phát thanh viên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
방송원 nghĩa là phát thanh viên.
Nghĩa của 방송원
Danh từ
Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm- Phát thanh viên.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 방송원
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 放送員 — an announcer, of a performance or broadcast
Câu hỏi thường gặp
방송원 nghĩa là gì?
방송원 (danh từ) nghĩa là phát thanh viên.
방송원 đọc thế nào?
방송원 đọc là bangsong'won (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)ŋsʰo̞ŋwʌ̹n].
Âm Hán Việt của 방송원 là gì?
방송원 viết bằng chữ Hán là 放送員, âm Hán Việt "phóng tống viên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phóng tống viên" trong tiếng Việt — 방송원 nghĩa là phát thanh viên.