TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

배부르다

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
baebureuda [pɛbuɾɯda̠] giọng máy của trình duyệt

배부르다 nghĩa là no, no bụng.

Nghĩa của 배부르다

Tính từ

  1. No, no bụng. (biên soạn)

Cách chia của 배부르다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn배불러요baebulleoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở배부릅니다baebureumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi배불러baebulleo
Quá khứ — lịch sự배불렀어요baebulleosseoyo
Quá khứ — trang trọng배불렀습니다baebulleotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-배부르겠어요baebureugesseoyo
Nối "và, rồi" -고배부르고baebureugo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký배부르다baebureuda
Quá khứ — trần thuật배불렀다baebulleotda
Câu hỏi trang trọng배부릅니까baebureumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서배불러서baebulleoseo
"Vì…" -니까배부르니까baebureunikka
"…nhưng" -지만배부르지만baebureujiman
"Nếu…" -면배부르면baebureumyeon
Danh từ hoá -기배부르기baebureugi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 배부르다

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be full (satisfied, in relation to eating)

Câu hỏi thường gặp

배부르다 nghĩa là gì?

배부르다 (tính từ) nghĩa là no, no bụng.

배부르다 đọc thế nào?

배부르다 đọc là baebureuda (romaja), IPA [pɛbuɾɯda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.