TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

백악

baegak [pɛɡa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 白堊

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

백악 nghĩa là phấn, đá phấn.

Nghĩa của 백악

Danh từ

  1. Phấn, đá phấn.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 백악

  • 백악관 — Nhà Trắng, Tòa Bạch Ốc, Tòa Bạch Cung, Bạch Ốc, Bạch Cung.
  • 백악기 — Kỉ Crê-ta, kỉ Phấn Trắng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 白堊 — chalk, chalkstone; white clay; white wall

Câu hỏi thường gặp

백악 nghĩa là gì?

백악 (danh từ) nghĩa là phấn, đá phấn.

백악 đọc thế nào?

백악 đọc là baegak (romaja), IPA [pɛɡa̠k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.